starting stall
Định nghĩa
- Danh từ: (chuồng xuất phát) là một rào chắn di động được đặt trên vạch xuất phát của đường đua. Nó được sử dụng để giữ các vận động viên (thường là ngựa, chó đua, hoặc đôi khi là người) ở vị trí cố định cho đến khi cuộc đua bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Những con ngựa được dẫn vào chuồng xuất phát trước cuộc đua.)
- (Một chuồng xuất phát bị trục trặc đã làm trì hoãn thời gian bắt đầu cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng trong ngữ cảnh đua ngựa hoặc đua chó, nơi các con vật phải xuất phát đồng loạt từ các ô riêng biệt để đảm bảo công bằng.
- Trong một số môn thể thao như đua xe, thuật ngữ tương đương có thể là (lưới xuất phát), nhưng nhấn mạnh vào cấu trúc có rào chắn di động và riêng biệt cho từng đối thủ.
Biến thể và từ gần giống
- Starting gate (cổng xuất phát): thường được dùng thay thế cho , đặc biệt trong đua ngựa.
- Stall (chuồng, ô): từ gốc chỉ một ngăn nhỏ có rào chắn, dùng để nhốt động vật hoặc làm nơi đứng cố định.
Từ đồng nghĩa
- Starting box (hộp xuất phát): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
- Starting chute (máng xuất phát): thường dùng trong đua chó hoặc đua ngựa, chỉ một khu vực hẹp dẫn ra đường đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Load into the starting stall: đưa (ngựa, vận động viên) vào chuồng xuất phát.
- The trainer carefully loaded the nervous horse into the starting stall. (Người huấn luyện cẩn thận đưa con ngựa đang lo lắng vào chuồng xuất phát.)
Release from the starting stall: thả ra khỏi chuồng xuất phát (khi cuộc đua bắt đầu).
- The gates swung open, releasing all horses from their starting stalls simultaneously. (Các cổng mở ra, thả tất cả ngựa ra khỏi chuồng xuất phát cùng một lúc.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the starting stall (ra khỏi chuồng xuất phát): dùng để chỉ việc bắt đầu một cuộc đua hoặc một quá trình nào đó.
- The project is finally out of the starting stall after months of delays. (Dự án cuối cùng cũng bắt đầu sau nhiều tháng trì hoãn.)